beau ideal

/'bouai'diəl/
Học thuật
Thân thiện
beau ideal

A painting of a classical statue is considered the beau ideal of beauty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn mẫu lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo: "Beau ideal" chỉ một tiêu chuẩn hoặc hình ảnh hoàn hảo, lý tưởng của một khái niệm, phẩm chất hoặc con người, được coi mục tiêu để hướng tới hoặc so sánh.
    • Hiện thân hoàn hảo: Một người hoặc vật được xem hiện thân hoàn hảo nhất của một phẩm chất hay ý tưởng trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For many, she is the beau ideal of a classical ballerina. (Đối với nhiều người, ấy hình mẫu lý tưởng của một nữ diễn viên ba lê cổ điển.)
    • The novel's hero was his beau ideal of courage and honor. (Người anh hùng trong cuốn tiểu thuyết hình mẫu lý tưởng về lòng dũng cảm danh dự của anh ta.)
    • This garden is the beau ideal of peaceful retreats. (Khu vườn này hình mẫu hoàn hảo của một nơi ẩn dật yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beau ideal" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự hoàn hảo tuyệt đối, không chỉ "lý tưởng" thông thường còn "cái đẹp lý tưởng".
    • The architect strove to create not just a building, but the beau ideal of modern design. (Kiến trúc sư phấn đấu để tạo ra không chỉ một tòa nhà, khuôn mẫu lý tưởng của thiết kế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideal (n): Lý tưởng, mẫu hình lý tưởng. (Từ này phổ biến rộng nghĩa hơn "beau ideal").
  • Paragon (n): Mẫu mực, khuôn mẫu hoàn hảo.
  • Epitome (n): Hiện thân tiêu biểu, tinh hoa.
  • Quintessence (n): Tinh túy, bản chất thuần túy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Perfect embodiment: Hiện thân hoàn hảo.
  • Exemplar: Gương mẫu, điển hình.
  • Archetype: Nguyên mẫu, mẫu gốc.
  • Model: Mô hình, mẫu.
Lưu ý
  • "Beau ideal" một danh từ ghép nguồn gốc từ tiếng Pháp (), thường được viết nghiêng () trong các văn bản tiếng Anh để chỉ rõ nguồn gốc ngoại lai, mặc dù cách viết thường (beau ideal) cũng phổ biến.
  • Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa vẻ đẹp () tính lý tưởng (), do đó thường ám chỉ một hình mẫu không chỉ hoàn hảo về chức năng còn đẹp đẽ, thanh tao.
beau ideal

A painting of a classical statue is considered the beau ideal of beauty.

danh từ
  1. cái đẹp lý tưởng; khuôn vàng thước ngọc

Từ đồng nghĩa